illustrious” in Vietnamese

lừng danhnổi tiếng (được kính trọng)

Definition

Một người hoặc tập thể rất nổi tiếng, được kính trọng nhờ các thành tựu lớn trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn trang trọng hoặc văn học, thường chỉ người có thành tựu xuất sắc ('illustrious career': sự nghiệp lừng danh, 'illustrious family': gia đình uy tín). Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He had an illustrious career as a scientist.

Ông ấy có một sự nghiệp khoa học **lừng danh**.

She comes from an illustrious family of musicians.

Cô ấy xuất thân từ một gia đình nhạc sĩ **lừng danh**.

Many illustrious leaders have shaped our country’s history.

Nhiều nhà lãnh đạo **lừng danh** đã làm nên lịch sử đất nước chúng ta.

People still talk about the illustrious writers of the past century.

Mọi người vẫn còn nhắc tới các nhà văn **lừng danh** của thế kỷ trước.

His illustrious reputation opened many doors for him in the industry.

Danh tiếng **lừng danh** của anh ấy đã mở ra nhiều cơ hội trong ngành.

It’s not every day you meet such an illustrious guest at an event.

Không phải ngày nào bạn cũng gặp một vị khách **lừng danh** như vậy tại sự kiện.