“ignorance” in Vietnamese
Definition
Không biết hoặc thiếu thông tin, kiến thức về một vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc nói về giáo dục, xã hội. Chỉ sự thiếu hiểu biết, không phải nói ai đó ngu ngốc. Có thể đi kèm với 'of', như 'ignorance of the law'.
Examples
They acted out of ignorance, not malice.
Họ hành động vì **sự thiếu hiểu biết**, không phải vì ác ý.
You can't blame her—her ignorance was completely understandable.
Bạn không thể trách cô ấy—**sự thiếu hiểu biết** của cô hoàn toàn dễ hiểu.
Sometimes, a little ignorance makes life easier.
Đôi khi một chút **thiếu hiểu biết** làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.
It's easy to judge, but we all have moments of ignorance.
Dễ phán xét, nhưng ai cũng có lúc **thiếu hiểu biết**.
His ignorance of the rules caused problems.
**Sự thiếu hiểu biết** về các quy tắc của anh ấy đã gây ra rắc rối.
Ignorance can lead to misunderstandings between people.
**Sự thiếu hiểu biết** có thể dẫn đến sự hiểu lầm giữa mọi người.