idiotic” in Vietnamese

ngớ ngẩnngu ngốc

Definition

Rất ngu ngốc hoặc thể hiện sự thiếu suy xét. Từ này dùng để chỉ trích mạnh mẽ hành động, ý tưởng hoặc cách cư xử của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái mạnh, không lịch sự và thường dùng để nhấn mạnh hoặc xúc phạm ai đó. Phổ biến trong cụm: 'idiotic idea', 'idiotic mistake'. Tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

It was idiotic to forget the keys.

Quên chìa khóa quả là một hành động **ngớ ngẩn**.

Honestly, that's the most idiotic thing I've ever heard.

Thật sự, đó là điều **ngớ ngẩn** nhất tôi từng nghe.

Don’t be idiotic—of course you need a jacket outside in winter.

Đừng **ngớ ngẩn**—tất nhiên bạn cần áo khoác khi ra ngoài vào mùa đông.

That was an idiotic mistake to make.

Đó là một sai lầm **ngớ ngẩn** để mắc phải.

He had an idiotic idea during the meeting.

Anh ấy đã nảy ra một ý tưởng **ngớ ngẩn** trong cuộc họp.

Why did you do something so idiotic?

Tại sao bạn lại làm điều gì đó **ngớ ngẩn** như vậy?