identities” in Vietnamese

danh tính

Definition

Danh tính là những đặc điểm, phẩm chất, hoặc niềm tin làm cho một người hoặc nhóm khác biệt với người khác. Từ này cũng chỉ các thông tin hoặc giấy tờ chính thức xác nhận một người là ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực xã hội học, văn hóa, hoặc khi nói về thông tin cá nhân trên mạng. Thường gặp các cụm như “nhiều danh tính”, “danh tính bị đánh cắp”, hoặc “danh tính số”. Không giống "identification" (giấy tờ tùy thân).

Examples

Online, people sometimes use fake identities to hide who they really are.

Trên mạng, đôi khi người ta dùng **danh tính** giả để che giấu mình là ai.

People can have different identities at work and at home.

Mọi người có thể có những **danh tính** khác nhau ở nơi làm việc và ở nhà.

These passports show our identities to the border officers.

Những hộ chiếu này thể hiện **danh tính** của chúng tôi cho các nhân viên biên phòng.

The school protects the students' identities online.

Trường học bảo vệ **danh tính** của học sinh trên mạng.

She feels like she has multiple identities because of her multicultural background.

Cô ấy cảm thấy mình có nhiều **danh tính** vì xuất thân đa văn hóa.

After the data breach, some people's identities were stolen.

Sau vụ rò rỉ dữ liệu, **danh tính** của một số người đã bị đánh cắp.