“identifying” in Vietnamese
Definition
Nhận ra và gọi tên ai đó hoặc cái gì đó; xác định rõ danh tính hay bản chất của sự vật, sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sự vật, người, vấn đề hoặc cảm xúc (ví dụ: 'identifying a problem' nghĩa là xác định vấn đề). Dạng -ing dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc mang tính chung chung.
Examples
I had trouble identifying the right train at the busy station.
Tôi đã gặp khó khăn khi **xác định** đúng tàu ở ga đông đúc.
He is good at identifying different types of birds.
Anh ấy rất giỏi **xác định** các loài chim khác nhau.
Identifying the problem is the first step.
**Xác định vấn đề** là bước đầu tiên.
The police are busy identifying the suspect.
Cảnh sát đang bận **xác định danh tính** nghi phạm.
Sometimes identifying your true feelings isn't easy.
Đôi khi việc **nhận diện** cảm xúc thật không phải là điều dễ dàng.
After identifying the mistake, we fixed it right away.
Sau khi **xác định** sai sót, chúng tôi đã sửa ngay.