ideas” in Vietnamese

ý tưởng

Definition

Ý tưởng là những suy nghĩ, kế hoạch, hoặc đề xuất bạn có trong đầu. Chúng có thể là cách làm gì đó, giải quyết vấn đề, hoặc quan điểm về một chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong cụm như 'ý tưởng hay', 'ý tưởng chính', hoặc trong 'Tôi không có ý tưởng' (tức là 'Tôi không biết'). Thường dùng khi thảo luận, hoạch định hoặc sáng tạo.

Examples

I have many ideas for the class project.

Tôi có nhiều **ý tưởng** cho dự án lớp học.

Her ideas are always interesting.

**Ý tưởng** của cô ấy luôn thú vị.

We wrote our ideas on the board.

Chúng tôi đã viết các **ý tưởng** của mình lên bảng.

Let's throw around some ideas before we decide anything.

Hãy trao đổi một vài **ý tưởng** trước khi quyết định.

She always comes up with creative ideas when we're stuck.

Cô ấy luôn nảy ra **ý tưởng** sáng tạo khi chúng tôi bí ý.

I like your ideas, but we need a cheaper option.

Tôi thích những **ý tưởng** của bạn, nhưng chúng ta cần phương án rẻ hơn.