“icy” in Vietnamese
băng giálạnh lùng (thái độ)
Definition
Được phủ băng hoặc rất lạnh; cũng dùng để chỉ thái độ lạnh lùng, thiếu cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Icy' thường dùng cho đường xá nguy hiểm ('icy road'), hoặc thái độ lạnh lùng ('ánh nhìn icy', 'giọng nói icy'). Sắc thái mạnh hơn so với chỉ 'lạnh'.
Examples
The road is icy, so drive carefully.
Đường **băng giá** nên lái xe cẩn thận nhé.
He gave me an icy look.
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt **lạnh lùng**.
The water feels icy in winter.
Nước cảm thấy **băng giá** vào mùa đông.
My hands are so icy I can barely type.
Tay tôi **băng giá** quá nên đánh máy không nổi.
Her voice was icy when she spoke to him.
Giọng cô ấy **lạnh lùng** khi nói chuyện với anh ta.
Be careful, that pond is icy this time of year.
Cẩn thận, hồ nước **băng giá** vào thời điểm này trong năm đấy.