“icon” in Vietnamese
Definition
Hình ảnh nhỏ đại diện cho ứng dụng hay chức năng trên máy tính, điện thoại; hoặc là người nổi tiếng được rất nhiều người ngưỡng mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ, thường dùng 'biểu tượng ứng dụng', 'biểu tượng màn hình'. Khi nói về người nổi tiếng, dùng như 'biểu tượng thời trang'. Trong tôn giáo có thể gọi là 'Icon' cho hình ảnh tôn giáo.
Examples
Click the icon to open the app.
Nhấn vào **biểu tượng** để mở ứng dụng.
There is a music icon on my phone screen.
Trên màn hình điện thoại tôi có **biểu tượng** nhạc.
She is an icon of the fashion world.
Cô ấy là một **biểu tượng** của giới thời trang.
That little trash can icon means you can delete files here.
**Biểu tượng** thùng rác nhỏ đó nghĩa là bạn có thể xóa tập tin ở đây.
He became a cultural icon after that movie.
Sau bộ phim đó, anh ấy trở thành một **biểu tượng** văn hóa.
If you don't see the Wi-Fi icon, you're probably not connected.
Nếu bạn không thấy **biểu tượng** Wi-Fi, có lẽ bạn chưa kết nối.