iced” in Vietnamese

đáướp lạnh (với đá)

Definition

Chỉ đồ uống hoặc thực phẩm có đá hoặc được làm lạnh bằng đá, thường dùng trước tên đồ uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đồ uống như 'iced coffee', 'iced tea', và luôn đứng trước danh từ. Không dùng cho các món tráng miệng đông lạnh như 'ice cream'.

Examples

I like to drink iced tea on hot days.

Tôi thích uống trà **đá** vào những ngày nóng.

Can I have an iced coffee, please?

Cho tôi một ly cà phê **đá** nhé?

He served the juice iced for the guests.

Anh ấy đã phục vụ nước ép **ướp lạnh** cho khách.

Most people prefer their lemonade iced in summer.

Hầu hết mọi người thích uống nước chanh **đá** vào mùa hè.

The waiter brought our sodas iced, just how we wanted.

Nhân viên phục vụ đã mang nước ngọt **ướp lạnh** cho chúng tôi, đúng như chúng tôi muốn.

Let’s order iced lattes to cool down after shopping.

Chúng ta hãy gọi **latte đá** để giải nhiệt sau khi mua sắm.