“icebox” in Vietnamese
Definition
Icebox là một loại tủ hoặc hộp cổ điển dùng khối đá lớn để làm mát thực phẩm trước khi tủ lạnh điện phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
"Icebox" chỉ thường dùng khi nói về thời xưa. Hiện nay gọi là 'tủ lạnh', còn 'icebox' có thể gây nhầm lẫn với hộp giữ lạnh di động.
Examples
The family kept their milk in the icebox.
Gia đình giữ sữa trong **hộp đá**.
Please put the meat into the icebox to keep it cold.
Vui lòng cho thịt vào **hộp đá** để giữ lạnh.
She opened the icebox and found some cheese.
Cô ấy mở **hộp đá** và tìm thấy một ít phô mai.
Back in the 1920s, every kitchen had an icebox instead of a fridge.
Hồi những năm 1920, mọi gian bếp đều có **hộp đá** thay cho tủ lạnh.
My grandmother still calls the refrigerator an icebox out of habit.
Bà tôi vẫn quen miệng gọi tủ lạnh là **hộp đá**.
They stored fish in the icebox during their camping trip.
Họ cất cá trong **hộp đá** khi đi cắm trại.