“ice” in Vietnamese
Definition
Nước đông lại thành thể rắn, thường dùng để làm lạnh hoặc có trong tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đá’ thường không đếm được, ví dụ: ‘xin ít đá’. Cụm từ phổ biến: 'viên đá', 'băng đen', 'đá viên'. 'Phá băng' nghĩa là bắt đầu câu chuyện một cách thân thiện.
Examples
Please put some ice in my drink.
Làm ơn cho thêm ít **đá** vào đồ uống của tôi.
The lake is covered with ice in winter.
Mùa đông, mặt hồ được bao phủ bởi **đá**.
He slipped on the ice while walking.
Anh ấy trượt ngã trên **đá** khi đang đi bộ.
Can I get my soda with extra ice?
Tôi có thể lấy nước ngọt với nhiều **đá** hơn được không?
Don't forget to break up the ice before putting it in the blender.
Đừng quên đập nhỏ **đá** trước khi cho vào máy xay.
There was black ice on the road, so we had to drive carefully.
Trên đường có **đá** đen, nên chúng tôi phải lái xe cẩn thận.