hypocrites” in Vietnamese

kẻ đạo đức giả

Definition

Người giả vờ có chuẩn mực hoặc niềm tin đạo đức, nhưng thực tế lại hành động ngược lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý tiêu cực và dùng khi phê phán. Dùng để chỉ người cố tình giả tạo, không chỉ là sự mâu thuẫn thông thường.

Examples

Don't be hypocrites; practice what you preach.

Đừng làm **kẻ đạo đức giả**; hãy làm đúng những gì bạn khuyên người khác.

People hate it when politicians act like hypocrites during elections.

Người ta rất ghét khi các chính trị gia cư xử như **kẻ đạo đức giả** trong mùa bầu cử.

Some people are hypocrites when they say one thing but do another.

Một số người là **kẻ đạo đức giả** khi họ nói một đằng nhưng lại làm một nẻo.

The teacher called the students hypocrites for cheating after warning them not to.

Giáo viên đã gọi học sinh là **kẻ đạo đức giả** vì gian lận sau khi đã cảnh báo.

It's funny how those so-called environmentalists turned out to be hypocrites when the cameras were off.

Thật buồn cười khi những nhà bảo vệ môi trường tự xưng lại lộ ra là **kẻ đạo đức giả** khi máy quay tắt đi.

My brother says he hates gossip, but honestly, he's one of the biggest hypocrites I know.

Anh trai tôi bảo ghét chuyện phiếm, nhưng thật ra anh ấy là một trong những **kẻ đạo đức giả** lớn nhất mà tôi biết.