hypnotic” in Vietnamese

thôi miênthuốc ngủ

Definition

Thứ gì đó gây cảm giác mê hoặc hoặc làm cho bạn buồn ngủ, mơ màng thì gọi là thôi miên. Cũng dùng để chỉ thuốc giúp ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hypnotic' thường dùng để mô tả âm nhạc, giọng nói hay chuyển động có tính thôi miên, làm dịu và khiến người nghe xem như bị cuốn hút. Trong y học, chỉ loại thuốc gây ngủ. Không dùng nhầm với 'hypnotize' (gây thôi miên).

Examples

The singer has a hypnotic voice.

Ca sĩ đó có giọng hát **thôi miên**.

The doctor gave him a hypnotic to help him sleep.

Bác sĩ đã cho anh ấy một viên **thuốc ngủ** để giúp anh ngủ.

The waves made a hypnotic sound.

Âm thanh của sóng thật **thôi miên**.

There’s something hypnotic about watching the campfire.

Có điều gì đó **thôi miên** khi ngồi ngắm lửa trại.

The movie’s hypnotic music totally drew me in.

Âm nhạc **thôi miên** của bộ phim khiến tôi bị cuốn hút hoàn toàn.

He speaks in such a hypnotic way that it’s hard not to listen.

Anh ấy nói chuyện bằng một cách **thôi miên** khiến thật khó mà không lắng nghe.