hypnosis” in Vietnamese

thôi miên

Definition

Một trạng thái thư giãn sâu và tập trung, thường do người khác gây ra, trong đó người này dễ tiếp nhận lời gợi ý. Đôi khi được dùng trong trị liệu hoặc trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là thuật ngữ dùng trong tâm lý học hoặc biểu diễn. 'under hypnosis' nghĩa là đang trong trạng thái thôi miên. Khác với ngủ—người thôi miên vẫn nhận thức, chỉ là rất tập trung.

Examples

Hypnosis can help some people relax and reduce stress.

**Thôi miên** có thể giúp một số người thư giãn và giảm căng thẳng.

Some people do not believe in hypnosis.

Một số người không tin vào **thôi miên**.

She went into hypnosis during the session with the therapist.

Cô ấy đã rơi vào trạng thái **thôi miên** trong buổi trị liệu với chuyên gia.

He was so deep in hypnosis that he forgot his name for a moment.

Anh ấy đã ở trong trạng thái **thôi miên** sâu đến mức quên mất tên mình một lúc.

Stage hypnosis shows are often just for fun and entertainment.

Các buổi biểu diễn **thôi miên** trên sân khấu thường chỉ là để vui và giải trí.

After hypnosis, she felt refreshed and more positive about her problem.

Sau **thôi miên**, cô cảm thấy sảng khoái và tích cực hơn với vấn đề của mình.