“hybrids” in Vietnamese
Definition
Lai là những thứ được tạo ra bằng cách kết hợp hai loại khác nhau, như động vật, thực vật hoặc máy móc, để tạo ra sản phẩm mới với đặc điểm pha trộn.
Usage Notes (Vietnamese)
'lai' thường gặp trong khoa học, nông nghiệp, công nghệ, ví dụ như 'xe lai' (ô tô lai). Có thể chỉ bất cứ thứ gì kết hợp hai loại, như cây, động vật hay máy móc.
Examples
Some plants are hybrids created in laboratories.
Một số loại cây là **lai** được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Some people prefer hybrids because they can give the best qualities of both parents.
Một số người thích **lai** vì chúng có thể mang lại những đặc tính tốt nhất từ cả hai bên cha mẹ.
Hybrids of lions and tigers are called ligers.
**Lai** giữa sư tử và hổ được gọi là liger.
Modern farms often use hybrids to grow more food.
Các trang trại hiện đại thường sử dụng **lai** để trồng được nhiều thực phẩm hơn.
Hybrids are everywhere these days, from cars to tomatoes!
Ngày nay, **lai** có ở khắp mọi nơi, từ xe hơi đến cà chua!
I didn't know there were so many different plant hybrids at the market.
Tôi không biết có nhiều loại **lai** cây khác nhau như vậy ở chợ.