“hybrid” in Vietnamese
Definition
Lai là sự kết hợp giữa hai loại hoặc nhiều yếu tố khác nhau, thường dùng cho cây trồng, động vật, hoặc công nghệ như xe hơi dùng hai nguồn năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lai' thường dùng trong khoa học, công nghệ, sinh học. 'Xe lai' là xe dùng nhiều nguồn năng lượng. Nơi làm việc kết hợp cũng được gọi là 'mô hình lai'.
Examples
A mule is a hybrid of a horse and a donkey.
La là **lai** giữa ngựa và lừa.
This plant is a hybrid of two different flowers.
Cây này là **lai** giữa hai loại hoa khác nhau.
My dad drives a hybrid car.
Bố tôi lái xe **lai**.
We're moving to a hybrid work schedule this year.
Năm nay chúng tôi chuyển sang lịch làm việc **lai**.
This movie is a hybrid of comedy and science fiction.
Bộ phim này là sự **lai** giữa hài và khoa học viễn tưởng.
I like your hybrid style—very creative!
Tôi thích phong cách **lai** của bạn—rất sáng tạo!