hy” in Vietnamese

(không có dịch; lời chào thân mật trong tiếng Anh)

Definition

'Hy' là biến thể cực kỳ thân mật hoặc lỗi chính tả của 'hi' trong tiếng Anh, đôi khi dùng để chào hỏi trong tin nhắn hoặc chat trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hy' chỉ xuất hiện trong tin nhắn thân mật hoặc trên mạng. Đây là từ phi chuẩn, không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói chuyện nghiêm túc.

Examples

Hy! How are you today?

**Hy**! Hôm nay bạn khỏe không?

When I joined the group chat, the first message I saw was 'Hy everyone!'

Khi tôi tham gia nhóm chat, tin nhắn đầu tiên tôi thấy là '**Hy** mọi người!'

Some people use 'Hy' instead of 'hi' in messages.

Một số người dùng '**Hy**' thay cho 'hi' trong tin nhắn.

Oops, I meant to write 'hi' but accidentally typed 'Hy' instead.

Ôi, tôi định gõ 'hi' mà lỡ bấm thành '**Hy**' rồi.

Just got a 'Hy' from my friend in the group; he's always playing around with words.

Vừa nhận được '**Hy**' từ bạn mình trong nhóm, cậu ấy lúc nào cũng đùa chữ vậy đó.

You’ll see people sending 'Hy' a lot in gaming chats or when they want to sound casual.

Bạn sẽ thấy nhiều người gửi '**Hy**' trong chat game hoặc khi muốn tạo cảm giác thân thiện.