huzzah” in Indonesian

huzzah (tiếng reo cổ xưa)hoan hô (kiểu xưa)

Definition

Một từ cảm thán cổ điển dùng để tỏ ra vui mừng hoặc ăn mừng thành công, tương tự ‘hoan hô’ nhưng mang sắc thái xưa cũ.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này không xuất hiện trong giao tiếp thường ngày, chỉ thấy ở các dịp vui đùa, kịch, hoặc sự kiện lịch sử. So với ‘hoan hô’ thì trang trọng và xưa cũ hơn.

Examples

You fixed it? Huzzah! Let’s celebrate!

Bạn sửa xong rồi à? **Huzzah**! Ăn mừng nào!

Huzzah! We won the game!

**Huzzah**! Chúng ta đã thắng rồi!

Everyone shouted 'huzzah' at the end of the parade.

Mọi người đã hô '**huzzah**' vào cuối buổi diễu hành.

With a loud 'huzzah', they raised the flag.

Họ hô lớn '**huzzah**' rồi kéo cao lá cờ.

The crowd burst out in a cheerful 'huzzah' as the hero arrived.

Khi anh hùng xuất hiện, đám đông đồng loạt hô '**huzzah**' phấn khởi.

It’s not every day you hear someone say 'huzzah' anymore.

Ngày nay hiếm khi nghe ai nói '**huzzah**' nữa.