“huts” in Vietnamese
Definition
Những chỗ trú nhỏ và đơn giản, thường làm từ vật liệu tự nhiên như gỗ, bùn hoặc rơm, thường thấy ở vùng nông thôn hoặc nơi còn hoang sơ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Túp lều' hoặc 'chòi' chỉ những nơi trú đơn sơ, tạm thời, thường không kiên cố. Không dùng cho những ngôi nhà hiện đại, lâu dài. Hay gặp trong cụm từ như 'lều cỏ', 'lều đất', 'lều biển'.
Examples
We saw colorful huts on the beach during our vacation.
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi thấy nhiều **túp lều** đầy màu sắc trên bãi biển.
The workers took shelter in makeshift huts when it started raining heavily.
Khi mưa lớn đột ngột, những người công nhân trú ẩn trong **túp lều** tạm bợ.
All along the riverside, you can spot small fishing huts where locals store their gear.
Dọc bờ sông, bạn có thể thấy những **túp lều** nhỏ của ngư dân để cất giữ đồ đạc.
The children built small huts out of branches in the forest.
Bọn trẻ dựng những **túp lều** nhỏ bằng cành cây trong rừng.
People in the village live in mud huts.
Người dân trong làng sống trong **túp lều** đất.
Some tourists prefer staying in traditional huts to experience local culture.
Một số du khách thích ở trong **túp lều** truyền thống để trải nghiệm văn hóa địa phương.