hurt” in Vietnamese

làm đaugây tổn thương

Definition

Gây đau đớn về thể chất hoặc làm tổn thương tinh thần cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ nỗi đau thể xác hoặc tổn thương tinh thần. Dùng được cả bị động: 'Tôi bị đau.' hoặc 'Tôi bị tổn thương.' Cụm 'That hurt!' cũng dùng khi bị đau hoặc buồn.

Examples

After the argument, her words really hurt me.

Sau khi cãi nhau, lời nói của cô ấy thực sự **làm tổn thương** tôi.

I didn't mean to hurt your feelings, sorry.

Tôi không cố ý **làm tổn thương** cảm xúc của bạn, xin lỗi.

I hurt my arm while playing soccer.

Tôi đã **làm đau** tay khi chơi bóng đá.

It hurts when I touch my knee.

Tôi chạm vào đầu gối thì thấy **đau**.

She told me that words can hurt people.

Cô ấy nói rằng lời nói có thể **làm tổn thương** người khác.

Be careful not to hurt yourself with that knife.

Cẩn thận đừng **làm đau** mình với con dao đó.