hurley” in Vietnamese

vợt hurlinggậy hurling

Definition

Gậy hurley là cây gậy bằng gỗ dùng trong môn thể thao truyền thống của Ireland, gọi là hurling.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hurley' chỉ dùng để chỉ cây gậy trong môn hurling, không dùng cho môn thể thao khác. Thường đi cùng từ 'sliotar' (quả bóng chuyên dụng). Số nhiều là 'hurleys'.

Examples

He bought a new hurley for the match.

Anh ấy đã mua một **gậy hurley** mới cho trận đấu.

The player held his hurley tightly.

Cầu thủ nắm chặt **gậy hurley** của mình.

You need a hurley and a ball to play hurling.

Bạn cần một **gậy hurley** và một quả bóng để chơi hurling.

His old hurley broke during the game, so he had to borrow one.

**Gậy hurley** cũ của anh ấy bị gãy trong trận đấu nên anh phải mượn một cái khác.

Every kid in the village had their own hurley growing up.

Khi lớn lên, mỗi đứa trẻ trong làng đều có riêng một cây **gậy hurley**.

Could you bring your hurley to practice tomorrow?

Bạn có thể mang **gậy hurley** của mình đến buổi tập ngày mai không?