“hunt” in Vietnamese
Definition
Đuổi theo và cố gắng bắt hoặc giết một con vật; cũng có nghĩa là tìm kiếm ai đó hoặc thứ gì đó một cách cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động vật ('hunt animals') hoặc tìm kiếm ('hunt for clues'). 'hunt for' dùng cho tìm kiếm cẩn thận, còn dùng riêng 'hunt' nghe mạnh hoặc có tính kịch tính hơn. Nghĩa có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh.
Examples
They hunt deer in the forest every winter.
Họ **săn** hươu trong rừng mỗi mùa đông.
I'm trying to hunt for my keys.
Tôi đang cố **tìm kiếm** chìa khóa của mình.
The cat likes to hunt at night.
Con mèo thích **săn** vào ban đêm.
We spent all morning hunting for a parking spot.
Chúng tôi dành cả sáng **tìm kiếm** chỗ đậu xe.
The police are hunting for the missing man.
Cảnh sát đang **tìm kiếm** người đàn ông bị mất tích.
I've been hunting for that song all day and still can't find it.
Tôi đã **tìm kiếm** bài hát đó cả ngày mà vẫn chưa tìm ra.