hums” in Vietnamese

ngân ngakêu vo ve

Definition

'Hums' là dạng ngôi thứ ba số ít của 'hum'. Nó có nghĩa là ai đó đang ngân nga một giai điệu nhẹ nhàng, liên tục với miệng khép, hoặc thứ gì đó (như máy móc, đám đông) phát ra tiếng vo ve đều đều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp ngân nga nhỏ nhẹ ('She hums a tune') hoặc tiếng vo ve liên tục ('The fridge hums'). Khác với 'sing'. Có thể mô tả tiếng máy, đám đông.

Examples

She hums a song while cooking dinner.

Cô ấy **ngân nga** bài hát khi nấu bữa tối.

The refrigerator hums quietly all night.

Tủ lạnh **kêu vo ve** nhẹ nhàng suốt đêm.

He hums when he feels happy.

Anh ấy **ngân nga** khi vui vẻ.

The classroom hums with the sound of students talking before the lesson.

Phòng học **kêu vo ve** với tiếng học sinh trò chuyện trước giờ học.

The city hums with activity during the festival.

Thành phố **kêu vo ve** hoạt động trong dịp lễ hội.

She absentmindedly hums her favorite tune while working.

Cô ấy vô thức **ngân nga** giai điệu yêu thích khi làm việc.