humor” in Vietnamese

hài hước

Definition

Khả năng làm cho người khác cười hoặc bản thân có tính cách, lời nói hài hước. Cũng chỉ phong cách nói đùa của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng không đếm được: 'sense of humor' là khiếu hài hước. Một số cách dùng phổ biến như 'humor khô' (dry humor), 'humor đen' (dark humor). Đừng nhầm với 'mood' (tâm trạng).

Examples

What I love about her is her humor—she never takes herself too seriously.

Điều tôi thích nhất ở cô ấy là **hài hước**—cô ấy không bao giờ tự coi mình quá nghiêm túc.

Her humor makes the class more fun.

**Hài hước** của cô ấy làm lớp học vui hơn.

I like his humor in that TV show.

Tôi thích **hài hước** của anh ấy trong chương trình đó.

Good humor can help people relax.

**Hài hước** tốt có thể giúp mọi người thư giãn.

Even in stressful meetings, she keeps her humor.

Ngay cả trong các cuộc họp căng thẳng, cô ấy vẫn giữ được **hài hước** của mình.

His humor is so dry that some people miss the joke.

**Hài hước** của anh ấy khô đến mức nhiều người không nhận ra là đang đùa.