“humility” in Vietnamese
Definition
Sự khiêm tốn là có ý kiến khiêm nhường về bản thân và không nghĩ mình tốt hơn người khác. Đó là phẩm chất của người khiêm tốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, tích cực, thường nói về tính cách và sự tôn trọng, nhất là trong tôn giáo hoặc lãnh đạo. Dễ nhầm với 'modesty' (khiêm tốn về thành tích/ngoại hình). Thường gặp: 'thể hiện sự khiêm tốn', 'với sự khiêm tốn'.
Examples
Humility is an important quality for leaders.
**Sự khiêm tốn** là phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo.
He accepted the award with humility.
Anh ấy nhận giải thưởng với **sự khiêm tốn**.
Showing humility helps you build strong relationships.
Thể hiện **sự khiêm tốn** giúp bạn xây dựng mối quan hệ bền chặt.
Despite his success, he always acts with humility.
Mặc dù thành công nhưng anh ấy luôn cư xử với **sự khiêm tốn**.
True humility means listening to others and admitting your mistakes.
**Sự khiêm tốn** thực sự là biết lắng nghe người khác và thừa nhận lỗi của mình.
A bit of humility goes a long way in making new friends.
Một chút **sự khiêm tốn** giúp bạn dễ kết bạn mới hơn nhiều.