“humidity” in Vietnamese
Definition
Lượng hơi nước có trong không khí. Độ ẩm khiến không khí cảm thấy ẩm ướt hoặc dính, đặc biệt vào những ngày nóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng các từ như 'độ ẩm cao' hoặc 'độ ẩm thấp'. Hay xuất hiện trong bản tin thời tiết. Khác với 'ẩm ướt' (moisture) là nước trên bề mặt.
Examples
The humidity is very high today.
Hôm nay **độ ẩm** rất cao.
Plants need a certain humidity to grow well.
Cây cần một mức **độ ẩm** nhất định để phát triển tốt.
Air conditioners help control humidity in the house.
Máy điều hòa giúp kiểm soát **độ ẩm** trong nhà.
You can really feel the humidity before it rains.
Bạn có thể cảm nhận rõ **độ ẩm** trước khi trời mưa.
My hair gets frizzy when the humidity is up.
Tóc tôi bị xoăn lên khi **độ ẩm** tăng cao.
Opening a window can help reduce humidity in the kitchen.
Mở cửa sổ có thể giúp giảm **độ ẩm** trong bếp.