“humanly” in Vietnamese
Definition
Chỉ cách ứng xử hoặc khả năng trong phạm vi mà con người có thể làm được hoặc thể hiện lòng nhân đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi trước tính từ/trạng từ như 'humanly possible', nhấn mạnh giới hạn năng lực hay tình cảm của con người. Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc có tính suy ngẫm.
Examples
We must act humanly towards others.
Chúng ta phải đối xử với người khác **một cách nhân đạo**.
If it’s humanly possible, I’ll get it done by tomorrow.
Nếu **một cách con người** có thể, tôi sẽ hoàn thành trước ngày mai.
Doctors did everything humanly possible to save her life.
Các bác sĩ đã làm mọi thứ **một cách con người** có thể để cứu mạng cô ấy.
No one can work humanly non-stop for twenty-four hours.
Không ai có thể làm việc **một cách con người** liên tục suốt 24 giờ.
She handled the situation as humanly as she could, with kindness and patience.
Cô ấy đã xử lý tình huống **một cách nhân đạo** nhất có thể, với lòng tốt và sự kiên nhẫn.
It is not humanly possible to lift that car.
Nâng chiếc xe đó không **một cách con người** khả thi.