“humane” in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự tử tế, cảm thông và tôn trọng đối với con người hoặc động vật, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, mang nghĩa tích cực, dùng nhiều với cụm 'humane treatment', 'humane society'. Không nhầm với 'human'; 'humane' nghĩa là tử tế, nhân đạo.
Examples
That was a really humane response in a tough situation.
Đó thực sự là một phản ứng **nhân đạo** trong một tình huống khó khăn.
They used humane methods to care for the animals.
Họ đã dùng các phương pháp **nhân đạo** để chăm sóc các con vật.
A humane teacher always listens to students’ problems.
Một giáo viên **nhân đạo** luôn lắng nghe vấn đề của học sinh.
We should find a humane way to solve this.
Chúng ta nên tìm một cách **nhân đạo** để giải quyết việc này.
The shelter is known for its humane treatment of stray dogs.
Trung tâm này nổi tiếng với cách đối xử **nhân đạo** với chó hoang.
Even when she’s upset, she always tries to be humane.
Ngay cả khi buồn, cô ấy luôn cố gắng cư xử **nhân đạo**.