“human” in Vietnamese
Definition
Chỉ loài người, hoặc những gì liên quan đến con người; cũng dùng để diễn tả tính chất đặc trưng của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Con người' dùng trong văn viết hoặc chính thức; trong giao tiếp thường nói 'người'. Dạng tính từ: 'thuộc về con người' ('hành vi con người').
Examples
The robot looks almost human.
Con rô-bốt trông gần như **con người**.
A human can solve difficult problems.
Một **con người** có thể giải quyết những vấn đề khó khăn.
She studies human biology at university.
Cô ấy học sinh học **con người** ở trường đại học.
Every human has feelings.
Mỗi **con người** đều có cảm xúc.
It's only human to make mistakes.
Phạm sai lầm là điều rất **con người**.
What makes us human is our ability to care for others.
Điều làm chúng ta trở nên **con người** là khả năng quan tâm đến người khác.