hull” in Vietnamese

thân tàuvỏ (hạt/quả)

Definition

Phần thân chính của tàu thuyền, không bao gồm cột buồm, động cơ hoặc các phần bên trong. Ngoài ra còn chỉ lớp vỏ bên ngoài của hạt hoặc quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thân tàu' thường dùng chỉ phần chính của tàu/thuyền ('thân tàu'). Trong nông nghiệp hoặc ẩm thực, 'vỏ' là lớp ngoài của hạt/quả. Không nhầm với 'hole' (lỗ) hoặc 'whole' (toàn bộ).

Examples

It is hard to break the walnut's hull.

Rất khó để làm vỡ **vỏ** quả óc chó.

The hull of the ship is painted blue.

**Thân tàu** được sơn màu xanh dương.

Please remove the hulls from the strawberries before eating.

Vui lòng loại bỏ **vỏ** dâu tây trước khi ăn.

After the storm, there was a big hole in the ship's hull.

Sau cơn bão, có một lỗ lớn trên **thân tàu**.

We sat on the old boat's hull and watched the sunset.

Chúng tôi ngồi trên **thân tàu** cũ và ngắm hoàng hôn.

You need to hull the peas before cooking them.

Bạn cần bóc **vỏ** đậu hà lan trước khi nấu.