“hulk” in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ người hoặc vật rất to lớn và nặng nề, hoặc con tàu cũ không còn sử dụng. Ngoài ra còn có thể nói đến nhân vật siêu anh hùng Hulk của Marvel.
Usage Notes (Vietnamese)
'gã khổng lồ' thường để nói vui về người rất to lớn (đôi khi vụng về). Nếu nhắc đến 'xác tàu', chủ yếu dùng trong bối cảnh hàng hải hay kể chuyện cũ. Khi nói 'Hulk', đa số nghĩ đến nhân vật Marvel.
Examples
The football player looked like a hulk compared to the others.
Cầu thủ bóng đá trông giống như một **gã khổng lồ** so với những người khác.
The old ship was just a rusty hulk in the harbor.
Con tàu cũ đó chỉ còn là một **xác tàu cũ** rỉ sét trong cảng.
My brother loves reading comics about the Hulk.
Em trai tôi rất thích đọc truyện tranh về **Hulk**.
He’s a gentle giant, but everyone calls him a hulk because of his size.
Anh ấy hiền lành nhưng ai cũng gọi anh ấy là **gã khổng lồ** vì vóc dáng.
They found the hulk of an old steamer on the riverbank.
Họ đã tìm thấy **xác tàu cũ** của một chiếc tàu hơi nước trên bờ sông.
When he gets angry, he jokes that he turns into the Hulk.
Khi anh ấy tức giận, anh ấy đùa là mình biến thành **Hulk**.