“hubby” in Vietnamese
Definition
Từ thân mật, dễ thương để gọi 'chồng', thường dùng khi nói về chồng mình với bạn bè hoặc gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về chồng mình với bạn bè, người thân; không dùng trong tình huống trang trọng hay nói về chồng người khác.
Examples
My hubby bought me flowers.
**Chồng yêu** của mình vừa mua hoa tặng mình.
My hubby is cooking dinner tonight.
Tối nay **ông xã** mình nấu cơm.
I love spending weekends with my hubby.
Mình thích dành cuối tuần cùng **chồng yêu** của mình.
Date night with the hubby is my favorite part of the week.
Đi hẹn hò với **ông xã** là lúc mình thích nhất trong tuần.
Just waiting for my hubby to get home from work.
Mình chỉ đang đợi **chồng yêu** đi làm về thôi.
Can you believe my hubby actually did the laundry?
Bạn tin không, **ông xã** mình thực sự đã tự giặt đồ đấy!