“howe” in Vietnamese
Definition
'howe' là từ tiếng Anh cổ, chỉ một gò đất nhỏ hoặc một chỗ trũng. Ngoài ra còn dùng làm họ hoặc tên địa danh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu gặp ở văn học, lịch sử, họ hoặc tên địa danh. Không nhầm với 'how' (như thế nào). Phát âm như 'hao'.
Examples
The old map shows a howe near the village.
Bản đồ cũ cho thấy có một **gò nhỏ** gần làng.
Archaeologists found artifacts in the ancient howe.
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hiện vật trong **gò nhỏ** cổ xưa đó.
The name of the hill is Green Howe.
Tên của ngọn đồi đó là Green **Howe**.
Did you know there's an old burial mound called a howe over there?
Bạn có biết đằng kia có một **gò nhỏ** chôn cất cổ xưa không?
My last name is Howe, like the famous inventor.
Họ của tôi là **Howe**, giống như nhà phát minh nổi tiếng đó.
You sometimes see 'howe' in old English place names.
Đôi khi bạn sẽ thấy 'howe' xuất hiện trong tên địa danh tiếng Anh cổ.