housewives” in Vietnamese

những bà nội trợ

Definition

Những người phụ nữ chủ yếu chăm sóc gia đình và nội trợ, không làm việc có lương bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bà nội trợ' chỉ dùng cho nữ, trong văn cảnh hiện đại có thể gọi chung là 'người làm công việc nội trợ'.

Examples

Many housewives cook meals for their families.

Nhiều **bà nội trợ** nấu ăn cho gia đình của họ.

Some housewives join local clubs to meet new people.

Một số **bà nội trợ** tham gia các câu lạc bộ địa phương để gặp gỡ người mới.

The TV show is about the lives of different housewives.

Chương trình truyền hình nói về cuộc sống của các **bà nội trợ** khác nhau.

In the past, most housewives spent their days doing laundry and cleaning.

Ngày xưa, hầu hết các **bà nội trợ** dành cả ngày để giặt giũ và dọn dẹp.

There's a growing community of housewives sharing tips online these days.

Hiện nay có cộng đồng các **bà nội trợ** chia sẻ mẹo vặt trực tuyến ngày càng phát triển.

Not all housewives are the same—some run home businesses or volunteer in their communities.

Không phải tất cả các **bà nội trợ** đều giống nhau—một số người kinh doanh nhỏ tại nhà hoặc làm tình nguyện ở cộng đồng.