“hours” in Vietnamese
giờ
Definition
Một đơn vị thời gian bằng 60 phút. Dùng để chỉ khoảng thời gian diễn ra hoặc thời điểm trong ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp với số để chỉ thời lượng hoặc khung giờ làm việc ('giờ làm việc', 'giờ mở cửa'). Phân biệt với 'hàng giờ' (hourly).
Examples
I worked ten hours straight yesterday.
Tôi đã làm việc liền mười **giờ** ngày hôm qua.
The office hours are from 9 am to 5 pm.
**Giờ** làm việc của văn phòng là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
I couldn't sleep for hours last night.
Tôi không thể ngủ suốt **giờ** đêm qua.
She studies for three hours every day.
Cô ấy học trong ba **giờ** mỗi ngày.
The store is open for eight hours.
Cửa hàng mở cửa trong tám **giờ**.
We will meet in two hours.
Chúng ta sẽ gặp nhau sau hai **giờ**.