hour” in Vietnamese

giờ

Definition

Giờ là một đơn vị thời gian bằng 60 phút. Thường dùng để xem giờ, đo khoảng thời gian, hoặc hẹn lịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về giờ cụ thể hoặc khoảng thời gian: 'an hour', 'nửa giờ', 'giờ cao điểm'. Không dùng cho thời gian ngắn hơn 60 phút.

Examples

There are 24 hours in a day.

Một ngày có 24 **giờ**.

She studies English for two hours every night.

Cô ấy học tiếng Anh 2 **giờ** mỗi tối.

I’ll be there in half an hour.

Tôi sẽ đến đó trong nửa **giờ** nữa.

What hour does the movie start?

Phim bắt đầu vào **giờ** nào?

The meeting will last one hour.

Cuộc họp sẽ kéo dài một **giờ**.

Rush hour traffic is always terrible.

Tắc đường giờ **cao điểm** luôn tệ.