“hounding” in Vietnamese
Definition
Liên tục làm phiền, đuổi theo hoặc gây áp lực cho ai đó, nhất là khi họ không muốn và cảm thấy khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa tiêu cực để chỉ sự làm phiền không mong muốn. Dùng trong các cụm như 'hounding the press', 'hounding someone for answers'. Không liên quan đến chó.
Examples
The reporters kept hounding her outside the building.
Các phóng viên liên tục **quấy rầy** cô ấy bên ngoài toà nhà.
He was tired of his boss hounding him for updates.
Anh ấy mệt mỏi vì sếp cứ **hỏi dồn** về tiến độ.
Stop hounding your sister; give her some space.
Đừng **quấy rầy** chị/em gái nữa, để cô ấy yên.
No matter what I do, debt collectors keep hounding me.
Dù tôi làm gì, người đòi nợ vẫn cứ **làm phiền** tôi.
She felt like the paparazzi were constantly hounding her.
Cô ấy cảm thấy paparazzi liên tục **đuổi theo** mình.
People keep hounding me about when I’m going to finish my project.
Mọi người cứ **giục giã** tôi về thời gian hoàn thành dự án.