hotels” in Vietnamese

khách sạn

Definition

Nơi lưu trú trả phí trong thời gian ngắn khi du lịch, thường có phòng ở và các dịch vụ như dọn phòng, phục vụ ăn uống.

Usage Notes (Vietnamese)

'khách sạn' thường chỉ nơi ở thương mại ngắn ngày. Hay gặp với các cụm như 'đặt khách sạn', 'khách sạn 5 sao', 'khách sạn gần đây'. Dùng 'khách sạn' cho cả số ít và nhiều, phân biệt bằng ngữ cảnh.

Examples

Most hotels offer free Wi-Fi to their guests these days.

Ngày nay hầu hết các **khách sạn** đều cung cấp Wi-Fi miễn phí cho khách.

I always check reviews before booking hotels online.

Tôi luôn xem đánh giá trước khi đặt **khách sạn** online.

Some hotels let you check in early if you ask nicely.

Một số **khách sạn** cho phép bạn nhận phòng sớm nếu bạn xin phép lịch sự.

There are many hotels in the city center.

Có rất nhiều **khách sạn** ở trung tâm thành phố.

We stayed at two different hotels during our trip.

Chúng tôi đã ở hai **khách sạn** khác nhau trong chuyến đi.

The hotels near the airport are expensive.

**Khách sạn** gần sân bay thì đắt.