“hosts” in Vietnamese
Definition
Những người chào đón khách hoặc tổ chức sự kiện. Ngoài ra, cũng chỉ người dẫn chương trình trên TV hoặc radio.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả chủ tiệc/phòng và người dẫn chương trình. 'TV hosts' là người dẫn trên truyền hình.
Examples
The hosts asked if we wanted something to drink.
Các **chủ nhà** hỏi chúng tôi có muốn uống gì không.
The hosts of the party greeted everyone at the door.
Các **chủ nhà** của bữa tiệc chào đón mọi người ở cửa.
Our school hosts are showing new students around.
Các **chủ nhà** của trường đang dẫn học sinh mới đi tham quan.
The talk show hosts joked with their guests on live TV.
Các **người dẫn chương trình** talk show đùa vui với khách ngay trên sóng truyền hình trực tiếp.
Our friends acted as perfect hosts during our stay.
Bạn bè của chúng tôi thật sự là những **chủ nhà** tuyệt vời trong thời gian chúng tôi ở đó.
Both hosts took turns introducing the performers on stage.
Cả hai **người dẫn chương trình** lần lượt giới thiệu các tiết mục trên sân khấu.