“hostiles” in Vietnamese
Definition
'Hostiles' thường chỉ những người hoặc nhóm có thái độ thù địch, đặc biệt là kẻ địch trong tình huống quân sự hay xung đột.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự hoặc xung đột để chỉ phe đối lập; luôn là số nhiều và hiếm khi dùng trong đời thường.
Examples
The soldiers spotted several hostiles near the camp.
Những người lính đã phát hiện ra một số **kẻ thù** gần doanh trại.
We need to be careful; hostiles could be hiding in the area.
Chúng ta phải cẩn thận; **kẻ thù** có thể đang ẩn nấp trong khu vực này.
The team escaped after a fight with the hostiles.
Đội đã thoát được sau khi chiến đấu với **kẻ thù**.
We've lost radio contact; the hostiles may have jammed our signals.
Chúng ta đã mất liên lạc radio; có thể **kẻ thù** đã gây nhiễu tín hiệu của chúng ta.
Before moving forward, the commander ordered the area to be cleared of any hostiles.
Trước khi tiến lên, chỉ huy đã ra lệnh dọn sạch khu vực khỏi mọi **kẻ thù**.
You can tell from their faces that those guys are hostiles—let's keep our distance.
Nhìn mặt họ cũng biết đó là **kẻ thù**—hãy giữ khoảng cách.