hostile” in Vietnamese

thù địchkhó chịu (môi trường)

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó thù địch, họ thể hiện sự đối đầu, không thân thiện hoặc có cảm xúc tiêu cực. Từ này cũng chỉ môi trường khó chịu hoặc có hại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thù địch’ mạnh hơn ‘không thân thiện’, hay dùng với ‘hostile attitude’, ‘hostile crowd’… Ngoài cảm xúc, cũng dùng mô tả môi trường hoặc điều kiện khó khăn, không thuận lợi.

Examples

The two countries have a hostile relationship.

Hai nước này có mối quan hệ **thù địch**.

The plants cannot grow in such a hostile climate.

Cây không thể phát triển trong khí hậu **khó chịu** như vậy.

The interview turned hostile as soon as they asked about the scandal.

Buổi phỏng vấn trở nên **thù địch** khi họ hỏi về vụ bê bối.

Some users were really hostile online, so she turned off the comments.

Một số người dùng online rất **thù địch**, nên cô ấy tắt bình luận.

The dog became hostile when I went near its food.

Khi tôi lại gần thức ăn của nó, con chó trở nên **thù địch**.

We expected a tough meeting, but not one this hostile.

Chúng tôi đã nghĩ cuộc họp sẽ khó, nhưng không ngờ lại **thù địch** như vậy.