“horsemen” in Vietnamese
Definition
Những người cưỡi ngựa, đặc biệt là những chiến binh hoặc tay cưỡi ngựa giỏi. Thường thấy trong lịch sử hoặc truyện cổ tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, chiến tranh hoặc truyện giả tưởng, khác với 'riders' hay 'cowboys'. Hay xuất hiện trong truyện, truyền thuyết.
Examples
A group of horsemen charged toward the enemy lines.
Một nhóm **kỵ binh** xông lên tuyến địch.
The horsemen rode across the field.
Các **kỵ sĩ** đã phi qua cánh đồng.
Three horsemen waited at the gate.
Ba **kỵ sĩ** đang chờ ở cổng.
The soldiers became skilled horsemen.
Những người lính trở thành các **kỵ sĩ** thành thạo.
The legend says four horsemen will bring great change.
Truyền thuyết nói rằng bốn **kỵ sĩ** sẽ mang lại sự thay đổi lớn.
Medieval paintings often feature armored horsemen.
Tranh thời trung cổ thường có hình ảnh các **kỵ sĩ** mặc áo giáp.