“horrors” in Vietnamese
Definition
Những sự kiện, trải nghiệm hoặc điều gì đó gây sợ hãi, sốc hoặc kinh tởm. Thường dùng để chỉ các tình huống đáng sợ hoặc cực kỳ khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở dạng số nhiều, thường nói về tình huống cụ thể như 'nỗi kinh hoàng của chiến tranh.' Không dùng cho nỗi sợ nhẹ, mà là những điều rất khủng khiếp hoặc gây chấn thương tâm lý.
Examples
The movie was full of horrors and scary scenes.
Bộ phim đầy rẫy những **nỗi kinh hoàng** và cảnh đáng sợ.
He will never forget the horrors he saw during the war.
Anh ấy sẽ không bao giờ quên những **nỗi kinh hoàng** anh đã thấy trong chiến tranh.
Children sometimes imagine horrors hiding under the bed.
Trẻ em đôi khi tưởng tượng có **điều khủng khiếp** ẩn dưới gầm giường.
She still has nightmares about the horrors she witnessed as a child.
Cô ấy vẫn còn ác mộng về những **nỗi kinh hoàng** cô từng chứng kiến lúc nhỏ.
After hearing about the horrors of the earthquake, everyone wanted to help.
Nghe về những **nỗi kinh hoàng** của trận động đất, ai cũng muốn giúp đỡ.
The book describes the everyday horrors that refugees face.
Cuốn sách miêu tả những **nỗi kinh hoàng** mà người tị nạn phải đối mặt hàng ngày.