“horror” in Vietnamese
Definition
Cảm giác sợ hãi, sốc hoặc ghê tởm rất mạnh; cũng chỉ thể loại sách, phim có mục đích làm người xem sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trang trọng trong các cụm như 'to my horror'. 'horror movie', 'horror novel' là cách gọi thể loại. Không nhầm với 'horrible' là tính từ.
Examples
The child screamed in horror.
Đứa trẻ hét lên trong **kinh hoàng**.
I do not like horror movies.
Tôi không thích phim **kinh dị**.
She looked at the mess in horror.
Cô ấy nhìn mớ hỗn độn với **kinh hoàng**.
He loves horror, but I can't sleep after watching that stuff.
Anh ấy thích **kinh dị**, còn tôi thì không ngủ ngon sau khi xem mấy thứ đó.
We watched the ending in horror, waiting to see who would survive.
Chúng tôi xem đoạn kết trong **kinh hoàng**, chờ xem ai sẽ sống sót.
To my horror, I realized I had sent the email to everyone.
Đến **kinh hoàng** của tôi, tôi nhận ra mình đã gửi email cho tất cả mọi người.