“hormonal” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hormone, là các chất hóa học trong cơ thể điều khiển các hoạt động và quá trình khác nhau. Thường dùng để nói đến thay đổi, rối loạn hoặc điều trị liên quan đến hormone.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc sức khỏe. Các cụm 'hormonal changes', 'hormonal imbalance' được dùng nhiều nhất. Đôi khi để nói về tâm trạng thay đổi do hormone.
Examples
Puberty causes many hormonal changes in the body.
Tuổi dậy thì gây ra nhiều thay đổi **hormonal** trong cơ thể.
She blamed her mood swings on hormonal changes.
Cô ấy đổ lỗi cho các thay đổi **hormonal** khiến mình thất thường.
The doctor explained the hormonal treatment options.
Bác sĩ đã giải thích các phương án điều trị **hormonal**.
Some illnesses are caused by hormonal imbalance.
Một số bệnh do sự mất cân bằng **hormonal** gây ra.
These skin problems are often hormonal during pregnancy.
Những vấn đề về da này thường là do **hormonal** trong thai kỳ.
Sometimes, feeling extra tired can be a hormonal issue.
Đôi khi cảm thấy mệt mỏi quá mức có thể là vấn đề **hormonal**.