“horizontal” in Vietnamese
Definition
Phẳng hoặc song song với mặt đất; trải dài từ bên này sang bên kia chứ không phải lên xuống. Thường dùng để nói về đường kẻ, bề mặt hoặc vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả: 'horizontal line', 'horizontal position'. Đừng nhầm với 'parallel' (song song), nghĩa khác.
Examples
Draw a horizontal line across the page.
Vẽ một đường **ngang** trên trang giấy.
The shelves must be perfectly horizontal.
Các kệ phải được giữ hoàn toàn **ngang**.
The bed should stay in a horizontal position.
Cái giường nên giữ ở vị trí **nằm ngang**.
I prefer a horizontal layout for my monitor screens.
Tôi thích bố cục **ngang** cho các màn hình của mình.
After the earthquake, the picture frame was no longer horizontal.
Sau trận động đất, khung tranh không còn **ngang** nữa.
Can you make sure the photo hangs horizontal and not tilted?
Bạn có thể kiểm tra xem bức ảnh treo đã **ngang** chứ không bị xiên chưa?