“hops” in Vietnamese
Definition
"hops" có thể chỉ động tác nhảy bật liên tục, hoặc là hoa của một loại cây được dùng để tạo hương vị cho bia.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao/trò chơi, 'nhảy lò cò' là 'hops', không phải 'jump' (nhảy cao hơn, lớn hơn). Với bia luôn dùng từ 'hoa bia', không phải số ít.
Examples
The rabbit hops across the field.
Con thỏ **nhảy lò cò** qua cánh đồng.
Beer is made with water, barley, and hops.
Bia được làm từ nước, mạch nha và **hoa bia**.
She hops on one foot to reach the door.
Cô ấy **nhảy lò cò** bằng một chân để đến cửa.
Some craft beers have a strong hops flavor.
Một số loại bia thủ công có hương vị **hoa bia** rất đậm.
Kids love playing games where everyone hops in a circle.
Trẻ em thích chơi những trò mà mọi người đều **nhảy lò cò** thành vòng tròn.
He hurt his ankle, so now he hops around instead of walking.
Anh ấy bị đau mắt cá nên giờ anh ấy đi lại bằng cách **nhảy lò cò** thay vì đi bộ.