hopes” in Vietnamese

hy vọngkỳ vọng

Definition

Cảm giác mong đợi hoặc ước muốn điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các cụm như 'hy vọng lớn', 'hy vọng cho tương lai', 'mất hy vọng'. Không dùng như động từ 'hi vọng'.

Examples

The children have big hopes for the new school year.

Những đứa trẻ có **hy vọng** lớn cho năm học mới.

Her hopes of becoming a doctor are strong.

**Hy vọng** trở thành bác sĩ của cô ấy rất lớn.

We shared our hopes for the future.

Chúng tôi đã chia sẻ những **hy vọng** cho tương lai của mình.

After the interview, I didn't want to get my hopes up too much.

Sau buổi phỏng vấn, tôi không muốn đặt quá nhiều **hy vọng**.

Their travel hopes disappeared when the flight was canceled.

Khi chuyến bay bị hủy, mọi **hy vọng** du lịch của họ tan biến.

I'm trying not to pin all my hopes on one opportunity.

Tôi đang cố gắng không đặt hết mọi **hy vọng** vào một cơ hội duy nhất.