“hope” in Vietnamese
Definition
Cảm giác mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc đúng, và tin rằng điều đó có thể. Cũng dùng để chỉ việc mong chờ, ước muốn điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả bối cảnh trang trọng và thân mật. Thường xuất hiện trong các cụm như 'hope for the best', 'have hope', 'hope that'. 'Hope' mang nghĩa hy vọng, không chắc chắn như 'expect' là mong đợi.
Examples
I hope you have a good day.
Tôi **hi vọng** bạn sẽ có một ngày tốt lành.
She has hope for the future.
Cô ấy có **hi vọng** về tương lai.
We hope it doesn't rain tomorrow.
Chúng tôi **hi vọng** ngày mai sẽ không mưa.
I really hope things get better soon.
Tôi thực sự **hi vọng** mọi chuyện sẽ sớm tốt hơn.
Don't lose hope, things will work out.
Đừng mất **hi vọng**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
We all hope for peace one day.
Tất cả chúng tôi đều **hi vọng** có hòa bình vào một ngày nào đó.