hooves” in Vietnamese

móng guốc

Definition

Phần móng cứng, chắc ở dưới chân của các động vật như ngựa, bò, dê; 'móng guốc' là dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các động vật móng guốc như ngựa, bò, dê, hươu; không dùng cho móng vuốt hay bàn chân thú khác. Thường gặp trong cụm: 'tiếng móng guốc', 'cắt móng guốc'. 'Móng guốc' là số nhiều.

Examples

The horse has four strong hooves.

Con ngựa có bốn **móng guốc** khỏe mạnh.

Cows walk on their hooves every day.

Bò đi trên **móng guốc** của mình mỗi ngày.

Goats have small, hard hooves for climbing.

Dê có **móng guốc** nhỏ và cứng để leo trèo.

The sound of the horses’ hooves filled the street.

Tiếng **móng guốc** của những con ngựa vang khắp đường phố.

She carefully cleaned the mud off the donkey’s hooves.

Cô ấy cẩn thận làm sạch bùn trên **móng guốc** của con lừa.

Farmers have to trim their animals’ hooves regularly.

Nông dân phải cắt **móng guốc** của vật nuôi thường xuyên.